hard ball
/'hɑ:d'bɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng chày: "hard ball" là một thuật ngữ trong thể thao, chỉ môn bóng chày, một môn thể thao dùng gậy đánh bóng giữa hai đội. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Quả bóng cứng dùng trong bóng chày: "hard ball" cũng có thể chỉ chính quả bóng cứng được sử dụng để chơi môn bóng chày, để phân biệt với các loại bóng mềm (softball) hoặc bóng dùng trong các môn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has been playing hard ball since he was a child. (Anh ấy đã chơi bóng chày từ khi còn nhỏ.)
- The pitcher threw the hard ball with incredible speed. (Tay ném đã ném quả bóng chày với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play hardball" (thành ngữ, động từ): hành xử một cách quyết liệt, cứng rắn và không khoan nhượng, đặc biệt trong đàm phán hoặc cạnh tranh. (LƯU Ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt, được viết liền thành một từ "hardball").
- In these business negotiations, you have to be willing to play hardball. (Trong các cuộc đàm phán kinh doanh này, bạn phải sẵn sàng chơi kiểu cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardball (n): Cách viết liền của "hard ball" khi dùng như một danh từ chỉ môn thể thao hoặc khi dùng trong thành ngữ "play hardball".
- Softball (n): Bóng mềm, một môn thể thao tương tự bóng chày nhưng dùng bóng lớn hơn và mềm hơn.
- Baseball (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho môn bóng chày.
Từ đồng nghĩa
- Baseball: bóng chày (từ đồng nghĩa chính).
- Tough stance/approach: lập trường/cách tiếp cận cứng rắn (đồng nghĩa với nghĩa thành ngữ "play hardball").
Thành ngữ liên quan
- Play hardball: (như đã giải thích ở trên) hành xử quyết liệt, không nhân nhượng.
- The union decided to play hardball and called for a strike. (Công đoàn quyết định chơi kiểu cứng rắn và kêu gọi đình công.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) bóng chày